KẾT QUẢ VÒNG THI SƠ KẾT SVVCN 打印
周六, 2011年 04月 16日 09:01

Những đội đạt điểm cao lọt vào vòng bán kết

 

1.                       Pò Kun 142  điểm  (Sử 3B)

2.                       Chân lý 139  điểm  (Sử - QP A+B)

3.                       Thế kỷ 135  điểm  (KHXH & NV)

4.                       Bằng lăng tím 138  điểm  (Sử 1B)

5.                       Hoa rừng 133  điểm  (Sử - QP3A)

6.                       Cảnh sát 3 131  điểm  (ĐHCS)

7.                       Đội 1 123  điểm  (Sử 2B)

8.                       Sinh K34 125  điểm  (Sinh học 3)

9.                       Hoa hướng dương 123  điểm  (Ngữ văn 1B)

10.                    Về Nguồn 123 điểm   (QLGD 3)

Do có 3 đội có tổng điểm bằng nhau (123 điểm) nên BTC quyết định lấy cả 3 đội vào vòng bán kết và nâng số đội dự thi vòng bán kết lên 10 đội. ở vòng thi bán kết chủ yếu là thi vận động nên các đội thi có thể thay 2 người  thi vận động nhưng số người của đội vẫn là 4 người, vì vậy ngay từ bây giờ các bạn hãy luyện tập thể lực cho chặng tiếp theo. BTC hội thi Sinh viên với cội nguồn xin cám ơn sự đăng ký và tham gia nhiệt tình của các đội thi của các khoa và trường bạn. rất mong các bạn tiếp tục đồng hành cùng hội thi để hội thi thành công tốt đep.

 

 

 

Stt

Họ và tên

Tên đội thi

Đơn vị

Điểm

1

1

Mai Văn Khiên

Sức Trẻ

Sử - QP K36

31

2

Bùi Thị Lý

Sức Trẻ

Sử - QP K36

25

3

Bùi Thị Thắm

Sức Trẻ

Sử - QP K36

18

4

Đào Thị Kim Hồng

Sức Trẻ

Sử - QP K36

23

 

97

2

5

Lê Các Hương

No Fear

Sử - QP K36

29

6

Nguyễn Thị Thu Hiền

No Fear

Sử - QP K36

19

7

Tô Hồng Cầm

No Fear

Sử - QP K36

21

8

Mai Thị Phượng

No Fear

Sử - QP K36

21

90

3

9

Nguyễn Sỹ Hồ

Đại thắng

Sử - QP K36

26

10

Nguyễn Hữu Thời

Đại thắng

Sử - QP K36

29

11

Hoàng Thị Nhâm

Đại thắng

Sử - QP K36

27

12

Lê Thanh Nhân

Đại thắng

Sử - QP K36

29

111

4

13

Nguyễn Phước Đình Hùng

Chơi là Thắng

Sử - QP K36

28

14

Bùi Hồng Ân

Chơi là Thắng

Sử - QP K36

33

15

Đặng Văn Huế

Chơi là Thắng

Sử - QP K36

23

16

Nguyễn Chí Phương

Chơi là Thắng

Sử - QP K36

25

109

5

17

Dương Văn Hà

Làng Sen

Sử - QP K36

26

18

Hoàng Văn Thành

Làng Sen

Sử - QP K36

21

19

Võ Quang Tuấn

Làng Sen

Sử - QP K36

24

20

Nhiêng Ngọc Châu

Làng Sen

Sử - QP K36

27

 

98

6

21

Đỗ Văn Sự

Vượt Ngục

TLGD K34

33

22

Lê Thị Thanh Thủy

Vượt Ngục

TLGD K34

26

23

Lò Thị Thu Thúy

Vượt Ngục

TLGD K34

29

24

Trần Thị Vinh

Vượt Ngục

TLGD K34

22

110

7

25

Nguyễn Thị Đào Lưu

Đôi dép cao su

TLGD K34

0

26

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

Đôi dép cao su

TLGD K34

0

27

Nguyễn Ngọc Duy

Đôi dép cao su

TLGD K34

0

28

Bùi Thị Hân

Đôi dép cao su

TLGD K34

0

0

8

29

Trần Thị Minh Thư

Hòa Bình

Sử 1B

28

30

Nguyễn Kim Tới

Hòa Bình

Sử 1B

30

31

Nguyễn Vũ Linh

Hòa Bình

Sử 1B

12

32

Dư Thế Hùng

Hòa Bình

Sử 1B

26

 

96

9

33

Trúc Văn Nghĩa

Ngôi Sao

Sử 1B

27

34

Lê Thị Thu Thảo

Ngôi Sao

Sử 1B

21

35

Đoàn  Thị Xuân Cười

Ngôi Sao

Sử 1B

24

36

Trần Thị Huyền Trân

Ngôi Sao

Sử 1B

26

98

10

37

Phú Thị Mỹ Lanh

Hoa Hướng Dương

Sử 1B

22

38

Nguyễn Thị Dự

Hoa Hướng Dương

Sử 1B

28

39

Nguyễn Thị Bảnh

Hoa Hướng Dương

Sử 1B

31

40

Chu Thị Thương Mến

Hoa Hướng Dương

Sử 1B

32

113

11

41

Bích Thị Xuân

Bằng lăng tím

Sử K36B

28

42

Ngô Thị Hằng Nga

Bằng lăng tím

Sử K36B

40

43

Phạm Trọng Đại

Bằng lăng tím

Sử K36B

33

44

Dương Thị Huệ

Bằng lăng tím

Sử K36B

37

138

12

45

Trần Thị Thanh Hoa

Cầu Vồng

Sử K34B

30

46

Lê Thị Kim Oanh

Cầu Vồng

Sử K34B

27

47

Vi Thị Kim Oanh

Cầu Vồng

Sử K34B

30

48

Trần Thị Hiền

Cầu Vồng

Sử K34B

26

113

13

49

Lê Anh Sơn

Sao Việt

Sử K34B

29

50

Nguyễn Thị Sự

Sao Việt

Sử K34B

33

51

Mebla Đế

Sao Việt

Sử K34B

26

52

Trần Thị Thắm Tươi

Sao Việt

Sử K34B

28

116

14

53

Nguyễn Mạnh Hùng

Bồ câu trắng

Sử K34B

35

54

Hoàng Ngọc Duy

Bồ câu trắng

Sử K34B

24

55

Nguyễn Thị Nhung

Bồ câu trắng

Sử K34B

31

56

Nguyễn Thị Ngát

Bồ câu trắng

Sử K34B

18

108

15

57

Huỳnh Thanh Tuấn

Pò Kun

Sử K34B

41

58

Vũ Thị Cẩm

Pò Kun

Sử K34B

39

59

Đậu Thị Anh

Pò Kun

Sử K34B

32

60

Đặng Thị Tường Doanh

Pò Kun

Sử K34B

30

142

16

61

Phạm Công Danh

Chuối Hột

Sử K34B

32

62

Hồ Văn Hùng

Chuối Hột

Sử K34B

28

63

Ngô Ngọc Việt

Chuối Hột

Sử K34B

24

64

Nguyễn Đức Trí

Chuối Hột

Sử K34B

24

108

17

65

Đỗ Thị Ngọc Lan

Hạc giấy

Sử K34B

28

66

Nguyễn Thị Quỳnh Hương

Hạc giấy

Sử K34B

20

67

Nguyễn Thị Mai

Hạc giấy

Sử K34B

25

68

Phạm Thị Hằng

Hạc giấy

Sử K34B

24

97

18

69

Nguyễn Hoàng Cúc

GCMN 1

GDMN

29

70

Nguyễn Minh Tâm

GCMN 1

GDMN

23

71

Nguyễn Lê Mỹ Huyền

GCMN 1

GDMN

23

72

Đặng Thu Hiền

GCMN 1

GDMN

23

98

19

73

Lê Thu Đạt

GDMN 2

GDMN

0

74

Nguyễn Thị Thanh Loan

GDMN 2

GDMN

0

75

Nguyễn Thị Hương Nhu

GDMN 2

GDMN

21

76

Trần Thị Ngọc Tiền

GDMN 2

GDMN

17

38

20

77

Lê Thị Yến Nhi

GDMN 3

GDMN

25

78

Trần Thị Diễm My

GDMN 3

GDMN

22

79

Nguyễn Thị Kim Phượng

GDMN 3

GDMN

20

80

Tô Thị Nga

GDMN 3

GDMN

23

90

21

81

Võ Thị Bích Xuân

GDMN 4

GDMN

21

82

Phạm Thị Thúy Vân

GDMN 4

GDMN

22

83

Trần Thị Trà Ly

GDMN 4

GDMN

20

84

Lý Thị Hoàng Uyên

GDMN 4

GDMN

9

72

22

85

Nguyễn Thị Minh Huệ

GDMN 5

GDMN

27

86

Uông Thị Kim Hồng

GDMN 5

GDMN

22

87

Nguyễn Thị Ngọc

GDMN 5

GDMN

19

88

Đoàn Thị Yến Oanh

GDMN 5

GDMN

23

91

23

89

Đinh Thị Thùy An

GDMN 6

GDMN

21

90

Nguyễn Thị Thanh Mỹ

GDMN 6

GDMN

25

91

Nguyễn Thị Thúy Linh

GDMN 6

GDMN

20

92

Phạm Thị Nhân

GDMN 6

GDMN

23

89

24

93

Cáp Thị Dinh

GDMN 7

GDMN

22

94

Nguyễn Thị Kim Liên

GDMN 7

GDMN

21

95

Nguyễn Thị Ngọc Hân

GDMN 7

GDMN

17

96

Nguyễn Hà Thanh Thủy

GDMN 7

GDMN

20

80

25

97

Voõ Thò Thu Haø

Đội 1

Sử K35B

26

98

Ñinh Thò Ngoït

Đội 1

Sử K35B

32

99

Phaïm Thò Minh Tuyeán

Đội 1

Sử K35B

35

100

Ñaøo Thò Thuûy

Đội 1

Sử K35B

30

123

26

101

Traàn Thò Thanh Nga

Đội 2

Sử K35B

36

102

Hoà Thò Phöông Haèng

Đội 2

Sử K35B

25

103

Nguyeãn Thò Ngoïc Lyù

Đội 2

Sử K35B

23

104

Hoaøng Thò Ngôøi

Đội 2

Sử K35B

33

117

27

105

Buøi Thò Dónh

Đội 3

Sử K35B

32

106

Cao Thò Cuùc

Đội 3

Sử K35B

32

107

Phan Thò Dung

Đội 3

Sử K35B

24

108

Nguyeãn Thò Muøi

Đội 3

Sử K35B

25

113

28

109

Nguyeãn Trung Hieáu

Đội 4

Sử K35B

33

110

Löu Thò Ngoïc Mai

Đội 4

Sử K35B

27

111

Nguyeãn Thò Thaûo

Đội 4

Sử K35B

19

112

Phaïm Thò Thu Haûo

Đội 4

Sử K35B

32

111

29

113

Võ Thị Thắm

Thiên Địa Hội

Sử - QP K34A

32

114

Nhữ Thị Hoài Thương

Thiên Địa Hội

Sử - QP K34A

30

115

Nguyễn Thị Huế

Thiên Địa Hội

Sử - QP K34A

25

116

Bùi Thị Đăng Khoa

Thiên Địa Hội

Sử - QP K34A

10

 

97

30

117

Cao Thị Huế

Chân lý

Sử - QP K34A

36

118

Nguyễn Văn Lương

Chân lý

Sử - QP K34A

34

119

Nguyễn Thị Thanh Hải

Chân lý

Sử - QP K34A

36

120

Nguyễn Văn Tú

Chân lý

Sử - QP K34A

33

139

31

121

Lê Thị Lợi

Hoa rừng

Sử - QP K34A

36

122

Lê Thị Hoa

Hoa rừng

Sử - QP K34A

29

123

Hà Thị Hoa

Hoa rừng

Sử - QP K34A

35

124

Phạm Thúy Phượng

Hoa rừng

Sử - QP K34A

33

133

32

125

Vũ Ngọc Quyên

Bước tiến

Sử - QP K34A

31

126

Lê Bá Tân

Bước tiến

Sử - QP K34A

26

127

Tạ Thị Thêu

Bước tiến

Sử - QP K34A

25

128

Lê Minh Hiếu

Bước tiến

Sử - QP K34A

30

112

33

129

Nguyễn Thị Thu Nga

Trang sử Việt

Văn K53B

21

130

Lưu Thị Nhàn

Trang sử Việt

Văn K53B

20

131

Vũ Thị Hồng Nhung

Trang sử Việt

Văn K53B

33

132

Nguyễn Thị Cẩm Tú

Trang sử Việt

Văn K53B

27

101

34

133

Lê Thị Ngân

Cánh buồm

Văn K53B

23

134

Võ Thị Thúy Vân

Cánh buồm

Văn K53B

25

135

Trần Thị Thùy Trang

Cánh buồm

Văn K53B

33

136

Phan Thị Hồng Nhi

Cánh buồm

Văn K53B

26

107

35

137

Lê Văn Cường

Sinh K34

Sinh học

29

138

Nguyễn Hiếu

Sinh K34

Sinh học

33

139

Đinh Quang Hiếu

Sinh K34

Sinh học

34

140

Trần Đức Quốc

Sinh K34

Sinh học

29

125

36

141

Huỳnh Hữu Nghị

Kính cận

Sử 1A

21

142

Dương Thị Thu

Kính cận

Sử 1A

27

143

Võ Thị Thanh

Kính cận

Sử 1A

28

144

Phạm Hoàng Thanh Trúc

Kính cận

Sử 1A

25

101

37

145

Nguyễn Thị Dịu

Làng sen

Sử 1A

15

146

Nguyễn Thị Hoàn

Làng sen

Sử 1A

30

147

Lê Bá Vang

Làng sen

Sử 1A

29

148

Đặng Trí Tài

Làng sen

Sử 1A

26

100

38

149

Cao Thị Lượng

Kim Liên

Sử 1A

29

150

Trần Thị Thủy

Kim Liên

Sử 1A

26

151

Lê Thị Hải

Kim Liên

Sử 1A

29

152

Lê Thị Giản Đơn

Kim Liên

Sử 1A

23

107

39

153

Thường Võ Anh Hương

Nguồn Cội

Sử 1A

23

154

Nguyễn Khánh Băng

Nguồn Cội

Sử 1A

17

155

Siu H’Mai

Nguồn Cội

Sử 1A

21

156

Đào Thị My Ny

Nguồn Cội

Sử 1A

25

86

40

157

Long Văn Thành

J.S. Park

Hóa 1B

0

158

Đổng Duy Tâm

J.S. Park

Hóa 1B

0

159

Dụng Văn Út

J.S. Park

Hóa 1B

0

160

Nguyễn Anh Tuấn

J.S. Park

Hóa 1B

0

0

41

161

Lê Thị Phượng

Lửa thiêng

Sử 2A

30

162

Đặng Thị Kim Ngân

Lửa thiêng

Sử 2A

30

163

Trần Thị Hồng Đào

Lửa thiêng

Sử 2A

30

164

Nguyễn Thị Dung

Lửa thiêng

Sử 2A

29

119

42

165

Hứa Thị Thu Ngọc

INS 3A2

Quốc tế học 3

23

166

Nguyễn Thị Thìn

INS 3A2

Quốc tế học 3

42

167

Nguyễn Thị Hưởng

INS 3A2

Quốc tế học 3

24

168

Đào Huyền Linh

INS 3A2

Quốc tế học 3

25

114

43

169

Đỗ Cao Thắng

Victory

Văn 1B

19

170

Nguyễn Thị Phương

Victory

Văn 1B

25

171

Nguyễn Thị Thu Thảo

Victory

Văn 1B

32

172

Bùi Thị Nhâm

Victory

Văn 1B

25

101

44

173

Đặng Thị Hồng Mai

Hoa hướng dương

Văn 1B

30

174

Trần Thị Huyền Trang

Hoa hướng dương

Văn 1B

32

175

Bùi Thị Thơm

Hoa hướng dương

Văn 1B

29

176

Nguyễn Thị Thùy Trang

Hoa hướng dương

Văn 1B

32

123

45

177

Nguyễn Thị Thùy Mến

Văn 1B

Văn 1B

35

178

Lê Thị Diễm Phương

Văn 1B

Văn 1B

24

179

Lê Thị Hồng Trang

Văn 1B

Văn 1B

21

180

Nguyễn Thị Thúy Nga

Văn 1B

Văn 1B

19

99

46

181

Nguyễn Bình

Hóa 1A

Hóa học

24

182

Hấp Minh Cường

Hóa 1A

Hóa học

21

183

Nguyễn Quốc Học

Hóa 1A

Hóa học

20

184

Nguyễn Tiến Đạt

Hóa 1A

Hóa học

18

83

47

185

Ngô Nguyễn Huỳnh Hơn

Những người bạn

QLGD 3

22

186

Nguyễn Duy Khánh

Những người bạn

QLGD 3

28

187

Nguyễn Thị Kim Thoa

Những người bạn

QLGD 3

28

188

Nguyễn Thị Ngọc Ngân

Những người bạn

QLGD 3

24

102

48

189

Trần Văn Tân

Sức trẻ

QLGD 3

24

190

Trần Văn Trung

Sức trẻ

QLGD 3

29

191

Ngô Hồ Phương Dung

Sức trẻ

QLGD 3

20

192

Đỗ Thị Thu Nhi

Sức trẻ

QLGD 3

33

106

49

193

Hoàng Thị Ngọc

Quyết Thắng

QLGD 3

27

194

Cao Ngọc Huynh

Quyết Thắng

QLGD 3

22

195

Nguyễn Thị Hạnh

Quyết Thắng

QLGD 3

17

196

Nguyễn Thị Lý

Quyết Thắng

QLGD 3

19

85

50

197

Quách Thị Song Hảo

Nụ cười Việt

QLGD 2

26

198

Bùi Ngọc Diễm

Nụ cười Việt

QLGD 2

18

199

Trương Thị Trầm Hương

Nụ cười Việt

QLGD 2

28

200

Võ Thị Quỳnh Như

Nụ cười Việt

QLGD 2

30

102

51

201

Nguyễn Bá Ngọc

Tiểu đoàn 35

QLGD 2

27

202

Nguyễn Tuấn

Tiểu đoàn 35

QLGD 2

29

203

Đỗ Hữu Thật

Tiểu đoàn 35

QLGD 2

27

204

Nguyễn Chung Hải

Tiểu đoàn 35

QLGD 2

28

111

52

205

Lê Thị Linh Phi

Bắc Đẩu

QLGD 2

28

206

Trần Thị Ly Na

Bắc Đẩu

QLGD 2

35

207

Nguyễn Thị Yến Duyên

Bắc Đẩu

QLGD 2

35

208

Nguyễn Thị Hồng Nhiên

Bắc Đẩu

QLGD 2

21

119

53

209

Đinh Thị Như Thảo

Hương Cau

QLGD 2

26

210

Trần Thị Thảo

Hương Cau

QLGD 2

29

211

Nguyễn Thị Thu

Hương Cau

QLGD 2

38

212

Nguyễn Thị Hồng Nhung

Hương Cau

QLGD 2

13

106

54

213

Nguyễn Thị Nhị

Bến Nhà Rồng

QLGD 2

33

214

Quảng Nữ Hoàng Gia

Bến Nhà Rồng

QLGD 2

0

215

Nông Thị Hải Yến

Bến Nhà Rồng

QLGD 2

21

216

Lê Anh Chung

Bến Nhà Rồng

QLGD 2

28

82

55

217

Bùi Thị Thùy Trinh

Về nguồn

QLGD 2

31

218

Bùi Thị Thanh Hương

Về nguồn

QLGD 2

22

219

Đỗ Thị Trang

Về nguồn

QLGD 2

31

220

Hoàng Thị Cẫm Nhung

Về nguồn

QLGD 2

39

123

56

221

Trịnh Minh Trí

INS 3A3

QTH 3A

0

222

Hà Mạnh Dũng

INS 3A3

QTH 3A

0

223

Lâm Thanh Trà

INS 3A3

QTH 3A

0

224

Đỗ Nguyễn Minh Thư

INS 3A3

QTH 3A

0

0

57

225

Nguyễn Trần Ngọc Thiện

INS 3A4

QTH 3A

32

226

Châu Thị Phương Quyên

INS 3A4

QTH 3A

20

227

Nguyễn Thị Hương

INS 3A4

QTH 3A

21

228

Nguyễn Thị Phương

INS 3A4

QTH 3A

22

95

58

229

Nguyễn Thị Bưởi

Nhiệt huyết

QTH 3B

17

230

Trần Thị Duyên

Nhiệt huyết

QTH 3B

25

231

Nguyễn Bảo Ngọc Linh

Nhiệt huyết

QTH 3B

25

232

Đỗ Thị Nguỵệt

Nhiệt huyết

QTH 3B

25

92

59

233

Ngô Trường Thọ

Sức Trẻ

QTH 3B

0

234

Phạm Thị Như Ý

Sức Trẻ

QTH 3B

0

235

Cao Xuân Tân

Sức Trẻ

QTH 3B

0

236

Bùi Thị Trang

Sức Trẻ

QTH 3B

0

0

60

237

Nguyễn Anh Tuấn

Năng động

QTH 3B

24

238

Nguyễn Thị Tuyết

Năng động

QTH 3B

31

239

Nguyễn Ngọc Mỹ

Năng động

QTH 3B

15

240

Bùi Thị Hoa

Năng động

QTH 3B

20

90

61

241

Nguyễn Thị Diệu Liên

Hóa 3C

Hóa học

22

242

Phạm Thái ngọc Thảo

Hóa 3C

Hóa học

22

243

Lê Thị Thu Hiền

Hóa 3C

Hóa học

16

244

Trương Thị Thu Thủy

Hóa 3C

Hóa học

17

77

62

245

Cao Quân Bảo

ĐHCS 1

ĐHCS

28

246

Trần Đình Hùng

ĐHCS 1

ĐHCS

17

247

Nguyễn Xuân Cường

ĐHCS 1

ĐHCS

25

248

Lê Trung Dũng

ĐHCS 1

ĐHCS

13

83

63

249

Nguyễn Đình Nguyên

ĐHCS 2

ĐHCS

25

250

Nguyễn Đại Dương

ĐHCS 2

ĐHCS

27

251

Hứa Văn Thanh

ĐHCS 2

ĐHCS

26

252

Lưu Thanh Dân

ĐHCS 2

ĐHCS

22

100

64

253

Trần Thanh Tra

ĐHCS 3

ĐHCS

36

254

Trần Quốc Thanh

ĐHCS 3

ĐHCS

30

255

Chu Văn Hùng

ĐHCS 3

ĐHCS

31

256

Hoàng Thị Trang

ĐHCS 3

ĐHCS

29

126

65

257

Nguyễn Thị Yến Linh

ĐHCS 4

ĐHCS

20

258

Nguyễn Tường Thanh Huy

ĐHCS 4

ĐHCS

21

259

Trần Vĩnh Hưng

ĐHCS 4

ĐHCS

25

260

Nguyễn Mạnh Tuấn

ĐHCS 4

ĐHCS

15

81

66

261

Trần Tấn Hải

Văn Lang

QTH 2A

22

262

Vũ Thị Thu Hà

Văn Lang

QTH 2A

0

263

Triệu Thị Kim Yến

Văn Lang

QTH 2A

0

264

Lê Thị Thùy Trang

Văn Lang

QTH 2A

0

22

67

265

Đinh Thị Kim Phú

Lá Xanh

Sử - QP3B

36

266

Kiều Văn Tình

Lá Xanh

Sử - QP3B

23

267

Phạm Thị Phương

Lá Xanh

Sử - QP3B

27

268

Dương Thị Hòa

Lá Xanh

Sử - QP3B

20

106

68

269

Vũ Thị Trang

Hoa Mặt Trời

Sử - QP3B

22

270

Vũ Thị Thương

Hoa Mặt Trời

Sử - QP3B

21

271

Nguyễn Thị Hợp

Hoa Mặt Trời

Sử - QP3B

21

272

Nguyễn Thị Hòa

Hoa Mặt Trời

Sử - QP3B

29

93

69

273

Vũ  Xuân Đức

QTH 2B

28

274

Nguyễn Ngọc Diễm

QTH 2B

29

275

Nguyễn Thị Huỳnh Trang

QTH 2B

18

276

Vũ Thị Hoài Anh

QTH 2B

30

105

70

277

Nguyễn Anh Khoa

4 C

QTH 2B

24

278

Nguyễn Thị Trà My

4 C

QTH 2B

29

279

Trần Kim Ngân

4 C

QTH 2B

23

280

Nguyễn Minh Thái

4 C

QTH 2B

23

99

71

281

Phùng Thị Hoa Phượng

Sen hồng

QTH 2B

29

282

Bùi Thị Ngân

Sen hồng

QTH 2B

29

283

Ngô Thái Bảo

Sen hồng

QTH 2B

29

284

Vũ Tố Uyên

Sen hồng

QTH 2B

25

112

72

285

Hoàng Đình Tài

ĐHCS 5

ĐHCS

28

286

Nguyễn Bá Đạt

ĐHCS 5

ĐHCS

25

287

Đoàn Văn Hải

ĐHCS 5

ĐHCS

29

288

Nguyễn Ngọc Tới

ĐHCS 5

ĐHCS

26

108

73

289

Nguyễn Minh Long

ĐHCS 6

ĐHCS

24

290

Nguyễn Hồng Linh

ĐHCS 6

ĐHCS

17

291

Lê Xuân Thắng

ĐHCS 6

ĐHCS

21

292

Võ Long Hùng

ĐHCS 6

ĐHCS

26

74

293

Phạm Thanh Tùng

ĐHCS 7

ĐHCS

0

294

Nguyễn Văn Đào

ĐHCS 7

ĐHCS

0

295

Lê Minh Quang

ĐHCS 7

ĐHCS

0

296

Nguyễn Văn Thuận

ĐHCS 7

ĐHCS

0

0

75

297

Dương Tâm Anh

ĐHCS 8

ĐHCS

0

298

Đinh Quốc Vương

ĐHCS 8

ĐHCS

21

299

Phạm Chí Tâm

ĐHCS 8

ĐHCS

0

300

Nguyễn Hữu Tuấn

ĐHCS 8

ĐHCS

0

21

76

301

Phạm Thị Kim Uyên

Cỏ 5 lá

Sử 3A

37

302

Nguyễn Thị Hồng

Cỏ 5 lá

Sử 3A

23

303

Cao Thị Thanh Thanh

Cỏ 5 lá

Sử 3A

19

304

Trần Thị Kim Tuyến

Cỏ 5 lá

Sử 3A

24

103

77

305

Phạm Văn Bình

Ốc biển

Ngữ văn 3

25

306

Nguyễn Thanh Huyền

Ốc biển

Ngữ văn 3

29

307

Nguyễn Thị Ý Nhi

Ốc biển

Ngữ văn 3

30

308

Nguyễn Thị Bảo Oanh

Ốc biển

Ngữ văn 3

21

105

78

309

Nguyễn Văn Chiến

Bước Chân

KHXH&NV

31

340

Trần Văn Tân

Bước Chân

KHXH&NV

20

341

Trần Thị Hồng Hạnh

Bước Chân

KHXH&NV

35

342

Nguyễn Hoài Nam

Bước Chân

KHXH&NV

34

120

79

344

Võ Sỹ Huy

Thế kỷ

KHXH&NV

34

345

Nguyễn Trung Kiên

Thế kỷ

KHXH&NV

31

345

Trịnh Hoài Nam

Thế kỷ

KHXH&NV

40

346

Tăng Thị Ngọc Nhi

Thế kỷ

KHXH&NV

30

135

Thí sinh dự bài có bài thi

1

Trần Thị Huyền Trang

Victory

VĂN 1B

33

2

Phạm Thị Mộng Ngân

Sức trẻ

QLGD 3

28

3

Huỳnh Thị Hoàng Hảo

Làng Sen

24

4

Ngyễn Bảo Trân

QTH 2B

23

5

Phạm Văn Đồng

Chuối Hột

SỬ 3B

27

6

Thái Thị Thanh Tuyền

Những người bạn

24

7

Đặng Thị Ánh Tuyết

QTH 2B

28

8

Nguyễn Thành Trung

Hạt giấy

SỬ 3B

27

9

Nguyễn Thị Hương Giang

GDMN

19

10

Nguyễn Thị Hồng

GDMN

21

11

Nguyễn Thị Thanh Tuyền

GDMN

24

12

Nguyễn Thị Thanh Vân

GDMN

22

13

Vũ Thị Hoa

GDMN

19

14

Lê Thị Bảo Trân

GDMN

22

 

Tốp 10 thí sinh đạt điểm cao nhất vòng sơ loại

Hội thi “Sinh viên với cội nguồn” lần thứ XV – 2011

Stt

Họ và tên

Tên đội

Đơn vị

Điểm

1

Nguyễn Thị Thìn

INS 3A2

Quốc tế học 3

42

2

Huỳnh Thanh Tuấn

Pò Kun

Sử K34B

41

3

Ngô Thị Hằng Nga

Bằng lăng tím

Sử K36B

40

4

Trịnh Hoài Nam

Thế kỷ

KHXH&NV

40

5

Hoàng Thị Cẩm Nhung

Về nguồn

QLGD 2

39

6

Vũ Thị Cẩm

Pò Kun

Sử K34B

39

7

Nguyễn Thị Thu

Hương Cau

QLGD 2

38

8

Phạm Thị Kim Uyên

Cỏ 5 lá

Sử 3A

37

9

Dương Thị Huệ

Bằng lăng tím

Sử K36B

37

10

Trần Thanh Tra

ĐHCS 3

ĐHCS

36