280 An Dương Vương, Phường 4, Quận 5, TP.HCM
ĐT: (+84) - (8) - 38352020 - Fax: (+84) - (8) - 38398946
  
Phòng Công tác Chính trị và Học sinh, sinh viên
Danh sách lớp trưởng, bí thư chi đoàn đã gửi mail nhận tài liệu và đề kiểm tra PDF. In Email
Thứ hai, 05 Tháng 12 2016 13:47

Tính đến 14g ngày 05/12/2016, chỉ có 79 lớp gửi mail nhận đề kiểm tra và tài liệu theo danh sách đính kèm.

Đề nghị các lớp photo đề kiểm tra rồi chuyển cho các thành viên trong lớp làm,  lớp trưởng thu bài và nộp tại Phòng CTCT và học sinh sinh viên - phòng A 110 , bàn số 5.

Vì có 4 đề kiểm tra nên lớp trưởng phải phân bổ cho hợp lí

 

Danh sách các lớp đã gửi mail và nhận được đề kiểm tra và tài liệu

 

STT Họ và tên MSSV lớp Khoa Chức vụ
1 Hồ Thị Linh 41.01.751.080 NNAnh D Anh Lớp trưởng
2 Kiều Triệu Trân K40.701.124 Lớp B Anh Lớp trưởng
3 Phạm Huỳnh Vân Phương 41.01.701.081 Lớp B Anh Bí thư
4 Nguyễn Thị Anh Thư 41.01.701.104 Lớp C Anh Lớp trưởng
5 Trần Thị Thanh Hà 41.01.751.043 Lớp E Anh Lớp Trưởng
6 Hoàng Bá Thành 41.01.104.119 CNTT  C CNTT Lớp trưởng
7 Trần Lương Phán 41.01.104.091 Lớp C CNTT Bí thư
8 Phaạm Huỳnh Hồng Ngân K39.103.039 SP Tin A CNTT Lớp trưởng
9 Nguyễn Kham Sang K40.103.066 CNTT Bí thư
10 Dương Thúy Vy K39.104.228 Lớp C CNTT Lớp trưởng
11 Huỳnh Nguyễn Huy Phục 41.01.104.096 Lớp B CNTT Lớp trưởng
12 Huỳnh Minh Hiếu 41.01.104.034 Lớp A CNTT Lớp trưởng
13 Vũ Hoàng Trung K39.104.092 Lớp B CNTT Lớp trưởng
14 Nguyễn Hữu Chính K39.103.080 Lớp B CNTT
15 Chế Thị Kim Thanh 41.01.103.062 Lớp A CNTT CH Trưởng
16 Phạm Hữu Trí 41.01.103.077 Lớp B CNTT Bí thư
17 Nguyễn Trọng Thanh Nguyên K40.103.048 Lớp A CNTT Lớp Trưởng
18 Nguyễn Thị Thùy Linh K40.603.049 Lớp A Địa Bí thư
19 Võ Thị Hải Yến K39.603.130 Lớp B Địa Lớp trưởng
20 Nguyễn Hoàng Thu Trang 41.01.603.085 Lớp A Địa Lớp Trưởng
21 Huỳnh Thị Thanh Nhàn 41.01.603.046 Lớp B Địa Lớp Trưởng
22 Tống Thị Mai Trinh K40.605.154 Lớp A GDCT Bí thư
23 Trần Hương Hoa Thảo 41.01.605.074 Lớp A GDCT Lớp trưởng
24 Nguyễn Chí Thành 41.01.904.037 GDDB Lớp trưởng
25 Nguyễn Thị Thúy An 41.01.902.002 MN B GDMN Bí thư
26 Đỗ Thị Hồng Huệ K39.902.046 lớp K39D GDMN lớp trưởng
27 Trần Thị Kim Phương K39.902.129 Lớp B GDMN Lớp trưởng
28 Hồ Thị Ngọc Lan K 40 Lớp A GDMN Lớp trưởng
29 Nguyễn Thị Mai K 40 Lớp B GDMN Lớp trưởng
30 Nguyễn Thị Luyến K 40 Lớp C GDMN Lớp trưởng
31 Hồ Nguyễn Kỳ Duyên K 40 Lớp D GDMN Lớp trưởng
32 Nguyễn Thị Thanh Thảo k39.902.149 Lớp A GDMN Lớp trưởng
33 Trần Thanh Lộc 41.01.902.079 Lớp C GDMN Lớp Trưởng
34 Huỳnh Minh Vương k40.905.143 GDQP B GDQP lớp trưởng
35 Lê Phạm Thành Duy 41.01.905.018 Lớp K 41 GDQP Lớp trưởng
36 Nguyễn Quốc Tuấn K40.903.138 Lớp 3 B GDTC Lớp trưởng
37 Lại Tất Vũ K40.903.157 GDTC Lớp trưởng
38 Trần Nhật Minh K39.605.026 Lớp A GDTC Lớp trưởng
39 Nguyễn Thị Thuý 41.01.903.103 Lớp C GDTC Lớp trưởng
40 Lưu Danh Phong K40.903.082 Lớp A GDTC Lớp trưởng
41 Võ Ngọc Anh Thư K39.903.113 Lớp A GDTC
42 Nguyễn Tấn Tài 41.01.903.085 GDTC Lớp trưởng
43 Nguyễn Trọng Nghĩa 41.01.903.056 Lớp A GDTC Lớp trưởng
44 Dương Bích Tuyền K39.903.132 Lớp B GDTC
45 Trần Thị Kim Giàu K40.605.014 Lớp B GDTC Lớp Trưởng
46 Vương Thị Thu Thương. K39.901.19 lớp K39 D. GDTH Lớp trưởng
47 Rơ Nang Y Long K40.901.113 lớp 3 D GDTH Lớp trưởng
48 Lê Nguyễn Tấn Phát 41.01.901.137 Lớp B GDTH Lớp trưởng
49 Phạm Ngọc Thúy Vi K40.901.266 Lớp C GDTH Lớp trưởng
50 Nguyễn Thanh Loan 41.01.901.088 Lớp D GDTH Bí thư
51 Nguyễn Thị Phương Huỳnh K40.901.084 Lớp A GDTH Lớp trưởng
52 Nguyễn Thị Mai Hương K40.901.087 Lớp B GDTH Lớp trưởng
53 Nguyễn Thị Bảo Vy K39.901.234 Lớp A GDTH Lớp trưởng
54 Đỗ Anh Tuấn 41.01.901.212 Lớp C GDTH Lớp trưởng
55 Huỳnh Thanh Nguyệt 41.01.106.048 Hóa CN B Hóa Lớp trưởng
56 Nguyễn An Khang 41.01.201.033 SP HÓA B Hóa Lớp trưởng
57 Trịnh Văn Tuấn K39.106.136 CN D Hóa Lớp trưởng
58 Trần Ngọc Minh Tú K40.106.112 CN B Hóa Lớp trưởng
59 Nguyễn Thủy Tiên K39.106.111 Lớp C Hóa Bí thư
60 Trần Trung Hưng K40.106.039 CN A Hóa Lớp trưởng
61 Nguyễn Hữu Phú 41.01.201.056 Lớp A Hóa Lớp trưởng
62 Nguyễn Hồng Đăng 41.01.106.005 CN A Hóa Lớp trưởng
63 Bùi Phước Hùng K39.201.037 Lớp B Hóa Lớp trưởng
64 Nguyễn Thị Thanh Thảo. K39.201.088 Lớp A Hóa Lớp trưởng
65 Ngô Công Hạnh 41.01.609.023 Lớp B K.KHGD Lớp Trưởng
66 Nguyễn Ngọc Chung, K40.609.012 QLGD KHGD Lớp phó
67 Nguyễn Trí Hậu K39.609.016 QLGD KHGD Lớp trưởng
68 Phan Văn Nam 41.01.609.045 Lớp A KKHGD Lớp Trưởng
69 Nguyễn Thị Thanh Hằng 41.01.105.030 lớp Lý 2D lớp trưởng
70 Nguyễn Thị Kiều Oanh K39.102.075 Lớp C Bí thư
71 Ngô Thanh Hải 41.01.102.025 Lớp B Lớp trưởng
72 VÕ THỊ MINH LÝ 41.01.102.060 Lớp A Lớp trưởng
73 Huỳnh Thị Yến K39.105.165 CN B Bí thư
74 Nguyễn Tấn Phú, K40.102.066 Lớp A Bí thư
75 Lê Thị Cẵm Giang 41.01.105.025 CN A
76 Lê Hồ Mỹ Hạnh 41.010.703.010, Lớp Pháp A 2 Pháp Lớp trưởng
77 Hoàng Nhựt Minh 41.01.753.041 BPD Pháp Lớp trưởng
78 Thượng Thị Như Hải K39.703.039 Lớp A Pháp Bí thư
79 Trương Đức Dũng 41.01.301.017 Sinh C Sinh Lớp trưởng
80 Trần Thị Thu Thủy K39.301.118 Lớp B Sinh Lớp trưởng
81 Trần Thuỵ Thạch Thảo 41.01.301.059 Lớp A Sinh Lớp trưởng
82 Phạm Khánh Dương K39.602.015 Lớp B Sử Lớp trưởng
83 Nguyễn Đỗ Huy Hoàng 41.01.608.028 QTH A Sử Lớp trưởng
84 Đinh Minh Thảo K39.602.106 SP Sử A Sử Lớp trưởng
85 Nguyễn Anh Khoa k40.602.033 Lớp A Sử Lớp trưởng
86 Bùi Thế Bảo 41.01.611.011, LTH.k41.B TLH lớp trưởng
87 Cáp Nguyễn Thanh Nguyên K40.611.066 Lớp A TLH Bí thư
88 Mai Thị Phương Hảo 41.01.611.043 Lớp C TLH Bí thư
89 Vũ Thanh Kha 41.01.611.054 Lớp A TLH Lớp trưởng
90 Giang Thiên Vũ K40.611.127 Lớp B TLH Lớp trưởng
91 Phạm Thị Thúy Hằng K39.604.029 Lớp C TLH Lớp trưởng
92 Trần Thế Quang 41.01.101.100 Toán C Toán Lớp trưởng
93 Lê Minh Cường K39.101.014 Lớp C Toán Lớp trưởng
94 Nguyễn Minh Cương K40.101.015 Lớp B Toán Phó Bí thư
95 Nguyễn Nam K39.101.091 Lớp A Toán Lớp trưởng
96 Trần Nguyễn Quỳnh Hương k40.101.064 Lớp B Toán Lớp trưởng
97 Nguyễn Nguyên Trang K39.101.146 Lớp B Toán Lớp trưởng
98 Hà Nguyễn Hoàng Duy 41.01.101.032 Toán Lớp trưởng
99 Hà Nguyễn Hoàng Duy 41.01.101.032 Toán Lớp trưởng
100 Bùi Đức Thiên Ngọc Sơn 41.01.101.102 Lớp B Toán Lớp trưởng
101 Diệp Du Thuận, K 41.01.754.107 Trung CNA Trung Lớp trưởng
102 Chang Wei Jiun K40.704.008 Trung Lớp trưởng
103 Ngô Thị Thùy Trang 41.01.704.036 SP Trung Lớp trưởng
104 Trần Linh Yến Nhi 41.01.754.069 Lớp C Trung Lớp trưởng
105 Dư Lê Hoàng Phước, K40.754.081 CN C Trung Lớp trưởng
106 Tăng Tiến Thanh Tùng 41.01.754.137 CN E Trung Lớp trưởng
107 Lê Đỗ Anh Thi 41.01.754.100 CN D Trung
108 Phan Ngọc Minh Diễm K39.606.059 CN Văn B Văn Bí thư
109 Đỗ Minh Trí 41.01.601.121 Sư phạm B Văn Lớp trưởng
110 Trương Thị Quỳnh Anh K39.601.002 Lớp B Văn Lớp trưởng
111 Châu Kim Ngân K40.601.085 SP Văn A Văn Lớp trưởng
112 Phan Thị Thùy Dung K40.607.069 VNH A Văn Lớp trưởng
113 Bành Châu Phú 41.01.606.045 CN A Văn Lớp trưởng
114 Nguyễn Chí Truyền 41.01.601.125 Lớp C Văn Lớp trưởng
115 Ngô Hoàng Bích Ngọc 41.01.606.035 Lớp B Văn Lớp trưởng
116 Huỳnh Thị Huỳnh Anh K40.601.005 Lớp B Văn Lớp trưởng
117 Khương Thị Bích Thảo K39.606.033 Lớp A Văn Lớp Trưởng
118 Hoàng Thị Phương Thảo K39.601.113 Lớp C Văn Lớp Trưởng
119 Trần Khoa Nguyên K 39.601.082 Lớp A Văn Lớp Trưởng
120 Nguyễn Khánh Hùng K39.607.029 Lớp B Văn
 



bogddt hethongvb tuyensinh_thi diendan hanhchinh giaotrinhdt taignuyengd
Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật
Cẩm nang điện tử & Thi Tuyển Sinh Diễn Đàn Giáo Dục Thủ Tục Hành Chính Trong Giáo Dục Giáo Trình Điện Tử Tài Nguyên Giáo Dục Và Học Liệu