BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
_____________ _______________
DANH SÁCH CÁN BỘ, VIÊN CHỨC ĐẾN TUỔI NGHỈ HƯU NĂM 2010
(Nam viên chức sinh năm 1950 trở về trướcvà nữ viên chức sinh năm 1955
trở về trước)
|
STT |
Họ và tên |
Năm sinh |
Trình độ |
Chức danh |
Chức vụ hiện tại |
Lương hiện hưởng |
Đề nghị nâng lương sớm để nghỉ hưu |
Ngày nghỉ hưu dự kiến |
Đơn vị |
|
Nam |
Nữ |
Ngạch |
Hệ số |
PC VK |
Ngày xếp |
| (1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
(6) |
(7) |
(8) |
(9) |
(10) |
(11) |
(12) |
(13) |
(14) |
| 1 |
Nguyễn Thị |
Thanh |
|
17/12/1954 |
Sơ cấp |
Kỹ thuật viên |
|
13.096 |
4.06 |
8% |
10/2008 |
|
02/01/2010 |
K. Vật lý |
| 2 |
Trần Thị |
Huệ |
|
19/12/1954 |
Sơ cấp |
GV Tiểu học |
|
15.114 |
4.06 |
|
10/2008 |
* |
02/01/2010 |
TT Thuận An |
| 3 |
Phạm Xuân |
Hương |
|
18/01/1955 |
Đại học |
Giảng viên |
|
15.111 |
4.98 |
12% |
12/2008 |
|
01/02/2010 |
K. Vật lý |
| 4 |
Trần Văn |
Khoa |
01/01/1950 |
|
Thạc sỹ |
GV chính |
|
15.110 |
6.44 |
|
09/2008 |
|
01/02/2010 |
K. Hóa |
| 5 |
Phan Thị |
Hằng |
|
22/01/1955 |
Thạc sỹ |
GV chính |
|
15.110 |
5.42 |
|
10/2007 |
* |
01/02/2010 |
Khoa GD Tiểu học |
| 6 |
Lê Thị |
Bích |
|
16/01/1955 |
Thạc sỹ |
GV chính |
|
15.110 |
5.76 |
|
11/2008 |
|
01/02/2010 |
K. Hóa |
| 7 |
Hoàng Xuân |
Dũng |
25/02/1950 |
|
Đại học |
Giảng viên |
|
15.111 |
4.98 |
8% |
09/2008 |
|
01/03/2010 |
K. Địa lý |
| 8 |
Nguyễn Thị Thanh |
Bình |
|
09/02/1955 |
Tiến sỹ |
GV chính |
Trưởng khoa |
15.110 |
6.10 |
|
12/2007 |
* |
01/03/2010 |
Khoa GD ĐB |
| 9 |
Nguyễn Thị |
Mong |
|
11/02/1955 |
Tiến sỹ |
GV chính |
Trưởng bộ môn |
15.110 |
6.10 |
|
01/2007 |
|
01/03/2010 |
K. Sinh |
| 10 |
Vũ Thị |
Ân |
|
22/02/1955 |
Tiến sỹ |
GV chính |
Trưởng khoa |
15.110 |
6.10 |
|
01/2007 |
|
01/03/2010 |
Khoa GD Tiểu học |
| 11 |
Bùi Tường |
Trí |
14/03/1945 |
|
Tiến sỹ |
PGS |
|
15.109 |
7.64 |
|
10/2006 |
|
01/03/2010 |
K. Toán - Tin |
| 12 |
Lê Thị Hồng |
Điệp |
|
09/03/1955 |
Sơ cấp |
Kỹ thuật viên |
|
13.096 |
4.06 |
8% |
10/2008 |
|
01/04/2010 |
K. Hóa |
| 13 |
Trang Thị |
Lân |
|
15/04/1955 |
Tiến sỹ |
GV chính |
Phó trưởng khoa |
15.110 |
5.76 |
|
10/2007 |
* |
01/05/2010 |
K. Hóa |
| 14 |
Nguyễn Thị |
Ảnh |
|
20/04/1955 |
Tiến sỹ |
GV chính |
Hiệu trưởng trường THTH |
15.110 |
5.76 |
|
10/2007 |
* |
01/05/2010 |
Trường THTH |
| 15 |
Ngô Thị Xuân |
Liên |
|
18/04/1955 |
Thạc sỹ |
GV chính |
Trưởng khoa |
15.110 |
5.08 |
|
04/2006 |
|
01/05/2010 |
K. Tiếng Anh |
| 16 |
Nguyễn Quỳnh |
Mai |
|
10/05/1955 |
Thạc sỹ |
Giảng viên |
|
15.111 |
4.98 |
12% |
11/2008 |
|
01/06/2010 |
K. Hóa |
| 17 |
Đoàn Trọng |
Thiều |
02/05/1950 |
|
Tiến sỹ |
GV chính |
Giám đốc TT PTNV SP |
15.110 |
6.78 |
|
01/2008 |
|
01/06/2010 |
Viện NCGD |
| 18 |
Trần Văn |
Cửu |
12/06/1950 |
|
Đại học |
GV chính |
Giám đốc KTX |
15.110 |
6.44 |
|
12/2006 |
|
01/07/2010 |
Ký túc xá |
| 19 |
Lê Thiều |
Ân |
|
01/07/1955 |
Đại học |
Kế toán viên |
|
06.031 |
4.32 |
|
12/2007 |
* |
01/08/2010 |
Khối 3 VP |
| 20 |
Nguyễn Thị Kim |
Dung |
|
15/07/1955 |
Thạc sỹ |
GV chính |
|
15.110 |
5.76 |
|
11/2008 |
|
01/08/2010 |
K. Lịch sử |
| 21 |
Nguyễn Thị |
Thếp |
|
27/07/1955 |
Thạc sỹ |
GV chính |
|
15.110 |
5.76 |
|
11/2007 |
* |
01/08/2010 |
K. Vật lý |
| 22 |
Lê Thị |
Minh |
|
05/08/1955 |
Thạc sỹ |
GV chính |
Trưởng bộ môn |
15.110 |
5.76 |
|
10/2008 |
|
01/09/2010 |
K. Sinh |
| 23 |
Nguyễn Thị |
Oanh |
|
21/08/1955 |
Trung cấp |
NV Văn thư |
|
01.008 |
3.33 |
21% |
09/2008 |
|
01/10/2010 |
P. QT - TB |
| 24 |
Trần Thị |
Cúc |
|
02/08/1955 |
Tiến sỹ |
GV chính |
Phó trưởng bộ môn |
15.110 |
6.10 |
|
12/2007 |
* |
01/09/2010 |
K. Sinh |
| 25 |
Nguyễn Văn |
Vĩnh |
14/09/1950 |
|
Thạc sỹ |
GV chính |
Trưởng bộ môn |
15.110 |
6.10 |
|
09/2006 |
|
01/10/2010 |
K. Toán - Tin |
| 26 |
Dương Ánh |
Phương |
|
04/09/1955 |
Cao đẳng |
Kỹ thuật viên |
|
13.096 |
2.86 |
|
03/2008 |
|
01/10/2010 |
K. Hóa |
| 27 |
Đặng Ngọc |
Lệ |
13/09/1945 |
|
Tiến sỹ |
PGS |
|
15.110 |
6.78 |
10% |
10/2008 |
|
01/09/2010 |
K. Văn |
| 28 |
Nguyễn Sỹ |
Trung |
15/09/1950 |
|
Thạc sỹ |
CV chính |
P.Giám đốc KTX |
01.002 |
6.10 |
|
10/2008 |
* |
01/11/2010 |
Ký túc xá |
| 29 |
Nguyễn Thị |
Tân |
|
25/09/1955 |
Sơ cấp |
KTV sơ cấp |
|
06.033 |
3.33 |
13% |
09/2008 |
|
01/10/2010 |
P. QT - TB |
| 30 |
Lương Hạnh |
Hoa |
|
29/09/1955 |
Thạc sỹ |
GV chính |
Phó trưởng bộ môn |
15.110 |
5.76 |
|
10/2007 |
* |
01/10/2010 |
K. Vật lý |
| 31 |
Nguyễn Duy |
Tuấn |
05/10/1950 |
|
Thạc sỹ |
GV chính |
Phó trưởng phòng |
15.110 |
6.44 |
|
12/2006 |
|
01/11/2010 |
P. Đào tạo |
| 32 |
Trần Thanh |
Thủy |
|
01/10/1955 |
Tiến sỹ |
GV chính |
Trưởng bộ môn |
15.111 |
5.76 |
|
09/2007 |
|
01/11/2010 |
K. Sinh |
| 33 |
Dương Thị Bạch |
Tuyết |
|
28/10/1955 |
Tiến sỹ |
GV chính |
Trưởng khoa |
15.110 |
5.42 |
|
12/2008 |
|
01/11/2010 |
K. Sinh |
| 34 |
Trần Văn |
Thành |
21/10/1950 |
|
Thạc sỹ |
GV chính |
Trưởng bộ môn |
15.110 |
5.42 |
|
10/2006 |
|
01/11/2010 |
Khoa Địa lý |
| 35 |
Vũ Thị |
Tiền |
|
20/10/1955 |
Trung cấp |
NV Phục vụ |
|
01.009 |
2.44 |
|
02/2007 |
|
01/11/2010 |
TT Thuận An |
| 36 |
Lê Ngọc |
Trà |
12/10/1945 |
|
TSKH |
Giáo sư |
|
15.109 |
8.00 |
|
11/2007 |
* |
01/10/2010 |
Viện NCGD |
| 37 |
Trần Thị |
Vân |
|
26/11/1955 |
Thạc sỹ |
GV chính |
|
15.110 |
5.76 |
|
09/2008 |
* |
01/12/2010 |
K. Hóa |
Danh sách này có 37 người.
Tp. Hồ Chí Minh, ngày 14 tháng 9 năm 2009
HIỆU TRƯỞNG
(Đã kí)
TS. Bạch Văn Hợp