|
|
|
Phòng Đào tạo: THÔNG BÁO KẾT QUẢ CHẤM PHÚC KHẢO |
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP. HỒ CHÍ MINH THỐNG BÁO:
Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ chí Minh đã tiến hành chấm phúc tra các bài thi theo yêu cầu thi của thí sinh, sau khi đối thoại giữa các cặp chấm, quyết định chính thức bài thi của thí sinh dưới đây:
Chúng tôi thông báo những thí sinh có điểm thay đổi, những thí sinh không có tên trong danh sách điểm chấm vẫn giữ nguyên (không có thay đổi).
Những thí sinh có tên trong danh sách đến trực tiếp phòng Đào tạo để nhận giấy chứng nhận kết quả thi mới để nộp NV2, NV3. Những thí sinh thay đổi điểm mà trúng tuyển sẽ nhận giấy báo nhập học luôn.
|
|
|
|
|
KẾT QUẢ CHẤM PHÚC KHẢO NĂM 2008 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
Ngày |
Điểm |
Điểm |
Điểm |
Điểm |
Điểm |
Điểm |
Điểm |
Điểm |
| bts |
tinh |
khoi |
nganh |
sobaodanh |
ho |
ten |
sinh |
P.Khảo |
P.Khảo |
P.Khảo |
cũ |
cũ |
cũ |
P.Khảo |
cũ |
| 48 |
48 |
A |
201 |
4379 |
Phạm Thị |
Hùynh |
310890 |
6,25 |
6,25 |
7 |
5,75 |
6,25 |
7 |
19,5 |
19 |
| 2 |
2 |
A |
101 |
1236 |
Nguyễn Công |
Chi |
300190 |
6 |
6,75 |
7 |
5,5 |
6,75 |
7 |
19,75 |
19,25 |
| 99 |
53 |
A |
101 |
1745 |
Nguyễn Hoàng |
Lực |
181086 |
7 |
5,5 |
5,75 |
6,5 |
5,5 |
5,75 |
18,25 |
17,75 |
| 40 |
40 |
B |
301 |
8510 |
Lương Thị |
Nhung |
230590 |
7,25 |
6,25 |
5 |
7,25 |
5,5 |
5 |
18,5 |
17,75 |
| 46 |
46 |
B |
301 |
7659 |
Võ Thị Trường |
Duy |
41090 |
7,75 |
6,25 |
5 |
7,75 |
5,75 |
5 |
19 |
18,5 |
| 2 |
2 |
C |
602 |
14604 |
Huỳnh Chánh |
Trung |
211088 |
1 |
0,5 |
0,5 |
1 |
0 |
0,5 |
2 |
1,5 |
| 99 |
53 |
C |
601 |
12122 |
Lê Thị |
Quý |
240184 |
4,25 |
6 |
4,25 |
4,25 |
5,16 |
4,33 |
14,5 |
13,74 |
| 99 |
48 |
C |
601 |
12111 |
Hà Ngọc |
Quyết |
130284 |
5 |
6,75 |
2,75 |
4,5 |
6,5 |
2,75 |
14,5 |
13,75 |
| 56 |
56 |
C |
602 |
14795 |
Lê Thị Ngọc |
Yến |
150490 |
6 |
5,5 |
3,5 |
6 |
4,75 |
3,5 |
15 |
14,25 |
| 99 |
19 |
C |
601 |
11915 |
Nguyễn Trọng |
Ninh |
100988 |
4,25 |
5,25 |
5,5 |
3,5 |
5,25 |
5,5 |
15 |
14,25 |
| 49 |
49 |
C |
601 |
11929 |
Võ Thị Kiều |
Oanh |
91088 |
4,75 |
6,5 |
5,75 |
4,25 |
6,5 |
5,75 |
17 |
16,5 |
| 39 |
39 |
C |
601 |
26232 |
Nguyễn Ngọc |
Chung |
140688 |
4,5 |
5,75 |
6,75 |
4,5 |
5,5 |
6,75 |
17 |
16,75 |
| 52 |
52 |
C |
606 |
16635 |
Phạm Thị Ngọc |
Diễm |
181189 |
6 |
5,25 |
4,5 |
5 |
4,91 |
4,5 |
15,75 |
14,41 |
| 99 |
2 |
C |
601 |
11507 |
Phan Thị Bảo |
Loan |
70587 |
6,5 |
3 |
4,5 |
6,5 |
2,5 |
4,5 |
14 |
13,5 |
| 99 |
56 |
C |
601 |
12824 |
Võ Minh |
Trung |
190388 |
5,5 |
6 |
5,25 |
5 |
5,5 |
5,25 |
16,75 |
15,75 |
| 99 |
47 |
C |
|
9915 |
Lê Thị |
Nguyệt |
121089 |
6 |
4,75 |
2,5 |
6 |
4,25 |
2,5 |
13,25 |
12,75 |
| 99 |
49 |
C |
603 |
15236 |
Nguyễn Thị Thu |
Hương |
211180 |
4,5 |
6 |
6,25 |
4 |
6 |
6,25 |
16,75 |
16,25 |
| 98 |
16 |
C |
602 |
14235 |
Nguyễn Thị |
Sự |
111189 |
5 |
6 |
6,25 |
5 |
5 |
6,25 |
17,25 |
16,25 |
| 99 |
43 |
C |
601 |
11610 |
Nguyễn Thị |
Mai |
110689 |
6 |
5,5 |
3,75 |
5,5 |
5,5 |
3,5 |
15,25 |
14,5 |
| 49 |
49 |
C |
603 |
15204 |
Phạm Văn |
Huỳnh |
270190 |
5,5 |
3 |
5 |
5 |
3 |
5 |
13,5 |
13 |
| 99 |
41 |
C |
610 |
17122 |
Nguyễn Quốc |
Sơn |
30288 |
6 |
4,5 |
3 |
5,5 |
4 |
3 |
13,5 |
12,5 |
| 2 |
51 |
C |
601 |
11106 |
Phan Thị Bạch |
Huệ |
281089 |
7 |
0,5 |
3,5 |
6,5 |
0,5 |
3,5 |
11 |
10,5 |
| 2 |
48 |
C |
601 |
12396 |
Chu Thị Ngọc |
Thơ |
290890 |
6,25 |
3 |
6,25 |
5,75 |
2,5 |
6,25 |
15,5 |
14,5 |
| 48 |
48 |
C |
601 |
10397 |
Cao Thị |
Anh |
260290 |
4 |
5 |
1,5 |
3,5 |
5 |
1,5 |
10,5 |
10 |
| 63 |
63 |
C |
602 |
14034 |
Phùng Thị |
Nhâm |
121290 |
5,25 |
2,5 |
4 |
5,25 |
2 |
4 |
11,75 |
11,25 |
| 40 |
40 |
C |
601 |
11892 |
Lê Thị Hồng |
Nhung |
190890 |
6 |
6 |
5 |
5,5 |
6 |
5 |
17 |
16,5 |
| 99 |
20 |
C |
602 |
14497 |
Lê Thị |
Thương |
250189 |
6,5 |
5,25 |
4,5 |
6 |
4,5 |
4,5 |
16,25 |
15 |
| 48 |
43 |
C |
602 |
14281 |
Trần Ngọc Thiên |
Thanh |
90990 |
3,25 |
5,5 |
4,58 |
2,75 |
5,5 |
4,58 |
13,33 |
12,83 |
| 48 |
48 |
C |
601 |
| | | | | | |